| 81 |
Cơ kỹ thuật (CT định hướng Nhật Bản) (268) (Xem) |
68.75 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 82 |
Kỹ thuật vật liệu (147) (Xem) |
68.50 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 83 |
Kỹ thuật Vật liệu (129) (Xem) |
68.50 |
A00,A01,D07 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 84 |
Dầu khí - Địa chất (nhóm ngành) (148) (Xem) |
66.11 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 85 |
Kỹ thuật ô tô (CT dạy và học bằng tiếng anh) (242) (Xem) |
65.87 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 86 |
Dược học (7720201) (Xem) |
65.86 |
K00 |
Đại học Dược Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 87 |
Kỹ thuật cơ khí (CT dạy và học bằng tiếng anh) (209) (Xem) |
65.77 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 88 |
Bảo dưỡng công nghiệp (141) (Xem) |
65.44 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 89 |
Quản lý công nghiệp (CT dạy và học bằng tiếng anh) (223) (Xem) |
65.03 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 90 |
Kỹ thuật hóa học (CT dạy và học bằng tiếng anh) (214) (Xem) |
64.68 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 91 |
Xây dựng và Quản lý dự án xây dựng (nhóm ngành) (114) (Xem) |
62.01 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 92 |
Tài nguyên và môi trường (125) (Xem) |
61.98 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 93 |
Tài nguyên và môi trường (CT dạy và học bằng tiếng anh) (225) (Xem) |
61.59 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 94 |
Kiến trúc cảnh quan (CT dạy và học bằng tiếng anh) (217) (Xem) |
61.08 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 95 |
Công nghệ thực phẩm (CT dạy và học bằng tiếng anh) (219) (Xem) |
60.11 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 96 |
Kinh tế xây dựng (117) (Xem) |
58.59 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 97 |
Quản lý dự án xây dựng và kỹ thuật xây dựng (nhóm ngành) (CT dạy và học bằng tiếng anh) (215) (Xem) |
58.59 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 98 |
Kỹ thuật vật liệu công nghệ cao (CT dạy và học bằng tiếng anh) (229) (Xem) |
57.96 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 99 |
Kỹ thuật dầu khí (CT dạy và học bằng tiếng anh) (220) (Xem) |
57.88 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 100 |
Kỹ thuật y sinh (CT dạy và học bằng tiếng anh) (237) (Xem) |
57.23 |
|
Đại học Bách khoa TPHCM (Xem) |
TP HCM |