| 41 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
21.60 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 42 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (7540106) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 43 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
21.30 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
21.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 45 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
20.85 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 46 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (7540106) (Xem) |
20.75 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 47 |
Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến) (BF-E12) (Xem) |
20.30 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Khoa học chế biến món ăn (7819010) (Xem) |
19.50 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 49 |
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực (7819009) (Xem) |
19.50 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 50 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
19.45 |
|
Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 51 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu (HVN09) (Xem) |
19.00 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 52 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (7540106) (Xem) |
19.00 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 53 |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh) (7540101A) (Xem) |
18.20 |
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (Xem) |
|
| 54 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 55 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (7540106) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 56 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm (7540106) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 57 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
17.80 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 58 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
15.56 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 59 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 60 |
Công nghệ thực phẩm (CTCLC) (7540101C) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |