| 21 |
Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến) (BF-E12) (Xem) |
45.62 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 22 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
41.67 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 23 |
Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao) (7540101C) (Xem) |
27.67 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 24 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
27.67 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 25 |
Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến) (7540101T) (Xem) |
27.67 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 26 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm (7540106) (Xem) |
27.08 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 27 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
24.88 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 28 |
Kỹ thuật Thực phẩm (BF2) (Xem) |
24.40 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 29 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
23.81 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 30 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
23.70 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 31 |
Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao) (7540101C) (Xem) |
23.70 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 32 |
Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến) (7540101T) (Xem) |
23.70 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 33 |
Khoa học và công nghệ thực phẩm (QHT96) (Xem) |
23.58 |
|
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 34 |
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực (7819009) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 35 |
Khoa học chế biến món ăn (7819010) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 36 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm (7540106) (Xem) |
22.75 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 37 |
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực (7819009) (Xem) |
22.50 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 38 |
Khoa học chế biến món ăn (7819010) (Xem) |
22.50 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 39 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu (HVN09) (Xem) |
22.00 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 40 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|