Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Công nghệ vật liệu

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 An toàn, Vệ sinh lao động (7850202) (Xem) 42.68 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
22 Công nghệ vật liệu (7510402) (Xem) 40.78 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
23 Kỹ thuật Ô tô (TE1) (Xem) 27.34 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
24 Kỹ thuật Vật liệu (MS1) (Xem) 26.63 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
25 Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit (MS3) (Xem) 26.31 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
26 Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến) (MS-E3) (Xem) 25.69 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
27 Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) 25.67 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
28 Công nghệ Vật liệu (7510402) (Xem) 25.58 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
29 Khoa học Vật liệu (7440122) (Xem) 25.30 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
30 Khoa học vật liệu (QHT04) (Xem) 24.80 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
31 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (XDA14) (Xem) 24.26 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
32 Khoa học vật liệu (7440122) (Xem) 23.23 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
33 Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) 23.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
34 Công nghệ vật liệu (7510402) (Xem) 22.75 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
35 Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước (XDA15) (Xem) 22.74 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
36 Công nghệ vật liệu (7510402) (Xem) 22.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
37 Công nghệ vật liệu (7510402) (Xem) 21.92 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
38 Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) 21.50 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
39 Công nghệ vật liệu (7510402) (Xem) 21.25 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
40 Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) 21.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội