Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Công nghệ vật liệu

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Công nghệ vật liệu (7510402) (Xem) 683.33 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
2 Công nghệ Vật liệu (7510402) (Xem) 85.27 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
3 Khoa học Vật liệu (7440122) (Xem) 84.33 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
4 Kỹ thuật Vật liệu (129) (Xem) 78.88 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
5 Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) 71.68 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
6 Kỹ thuật Ô tô (TE1) (Xem) 71.29 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
7 Kỹ thuật Ô tô (TE1) (Xem) 68.67 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
8 Kỹ thuật Ô tô (TE1) (Xem) 66.11 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
9 Kỹ thuật Vật liệu (MS1) (Xem) 63.06 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
10 An toàn, Vệ sinh lao động (7850202) (Xem) 62.42 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
11 Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit (MS3) (Xem) 61.68 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
12 Kỹ thuật Vật liệu (MS1) (Xem) 60.87 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
13 Kỹ thuật Vật liệu (MS1) (Xem) 59.93 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
14 Công nghệ vật liệu (7510402) (Xem) 59.73 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
15 Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến) (MS-E3) (Xem) 59.47 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
16 Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit (MS3) (Xem) 56.18 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
17 Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit (MS3) (Xem) 55.99 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
18 Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến) (MS-E3) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
19 Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến) (MS-E3) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
20 Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) 47.66 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội