Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Hàng hải - Thủy lợi - Thời tiết

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Tàu thủy – Hàng không (145) (Xem) 80.37 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
2 Khí tượng và Khí hậu học (7440222) (Xem) 70.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
3 Biến đổi khí hậu và Phát triển bền vững (7440298) (Xem) 70.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
4 Thủy văn học (7440224) (Xem) 70.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
5 Kỹ thuật tài nguyên nước (7580212) (Xem) 56.37 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
6 Kỹ thuật tài nguyên nước (7580212) (Xem) 37.92 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
7 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (TLA407) (Xem) 29.54 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
8 Xây dựng và quản lí công trình thủy (Kỹ thuật xây dựng công trình thủy) (TLA101) (Xem) 24.88 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
9 Kỹ thuật tài nguyên nước (TLA102) (Xem) 24.42 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
10 Xây dựng và quản lý cấp thoát nước đô thị (Kỹ thuật cấp thoát nước) (TLA107) (Xem) 24.25 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
11 Tài nguyên nước và môi trường (Thủy văn học) (TLA103) (Xem) 24.23 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
12 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (TLA407) (Xem) 23.73 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
13 Khí tượng và khí hậu học (QHT16) (Xem) 23.22 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
14 Hải dương học (QHT17) (Xem) 22.40 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
15 Xây dựng và quản lí công trình thủy (Kỹ thuật xây dựng công trình thủy) (TLA101) (Xem) 19.75 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
16 Kỹ thuật tài nguyên nước (TLA102) (Xem) 19.42 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
17 Xây dựng và quản lý cấp thoát nước đô thị (Kỹ thuật cấp thoát nước) (TLA107) (Xem) 19.25 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
18 Tài nguyên nước và môi trường (Thủy văn học) (TLA103) (Xem) 19.23 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
19 Kỹ thuật tài nguyên nước (7580212) (Xem) 18.80 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
20 Kỹ thuật xây dựng Công trình thủy (7580202) (Xem) 18.35 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng