| 1 |
Tàu thủy – Hàng không (145) (Xem) |
80.37 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2 |
Khí tượng và Khí hậu học (7440222) (Xem) |
70.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 3 |
Biến đổi khí hậu và Phát triển bền vững (7440298) (Xem) |
70.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 4 |
Thủy văn học (7440224) (Xem) |
70.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 5 |
Kỹ thuật tài nguyên nước (7580212) (Xem) |
56.37 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 6 |
Kỹ thuật tài nguyên nước (7580212) (Xem) |
37.92 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 7 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (TLA407) (Xem) |
29.54 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 8 |
Xây dựng và quản lí công trình thủy (Kỹ thuật xây dựng công trình thủy) (TLA101) (Xem) |
24.88 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 9 |
Kỹ thuật tài nguyên nước (TLA102) (Xem) |
24.42 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 10 |
Xây dựng và quản lý cấp thoát nước đô thị (Kỹ thuật cấp thoát nước) (TLA107) (Xem) |
24.25 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 11 |
Tài nguyên nước và môi trường (Thủy văn học) (TLA103) (Xem) |
24.23 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 12 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (TLA407) (Xem) |
23.73 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 13 |
Khí tượng và khí hậu học (QHT16) (Xem) |
23.22 |
|
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 14 |
Hải dương học (QHT17) (Xem) |
22.40 |
|
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 15 |
Xây dựng và quản lí công trình thủy (Kỹ thuật xây dựng công trình thủy) (TLA101) (Xem) |
19.75 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 16 |
Kỹ thuật tài nguyên nước (TLA102) (Xem) |
19.42 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 17 |
Xây dựng và quản lý cấp thoát nước đô thị (Kỹ thuật cấp thoát nước) (TLA107) (Xem) |
19.25 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 18 |
Tài nguyên nước và môi trường (Thủy văn học) (TLA103) (Xem) |
19.23 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 19 |
Kỹ thuật tài nguyên nước (7580212) (Xem) |
18.80 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 20 |
Kỹ thuật xây dựng Công trình thủy (7580202) (Xem) |
18.35 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |