| 1 |
Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) |
932.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2 |
Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) |
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3 |
Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) |
600.00 |
|
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 4 |
Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 5 |
Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 6 |
Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) |
83.30 |
A00,A01,D01,D07,D09 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 7 |
Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) |
27.25 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 8 |
Quan hệ lao động (7340408) (Xem) |
25.52 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 9 |
Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) |
23.90 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 10 |
Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) |
23.00 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 11 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (QHX17) (Xem) |
22.50 |
D10 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 12 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (QHX17) (Xem) |
22.50 |
D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 13 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (QHX17) (Xem) |
22.50 |
D11 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 14 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (QHX17) (Xem) |
22.50 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 15 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (QHX17) (Xem) |
22.50 |
D09 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 16 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (QHX17) (Xem) |
22.50 |
D15 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 17 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (QHX17) (Xem) |
22.50 |
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 18 |
Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) |
22.00 |
|
Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) |
TP HCM |
| 19 |
Kinh tế (Kinh tế và Quản lý đầu tư - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) (TM23) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 20 |
Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) |
21.30 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |