Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Nhân sự - Hành chính

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 20.00 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
22 Quan hệ lao động (7340408) (Xem) 19.61 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
23 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 19.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
24 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 19.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
25 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 19.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
26 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
27 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
28 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
29 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 15.50 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
30 Quan hệ lao động (7340408) (Xem) 15.13 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
31 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
32 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
33 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
34 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
35 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
36 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 9.54 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
37 Quan hệ lao động (7340408) (Xem) 9.18 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội