| 1 |
Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) |
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2 |
Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3 |
Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) |
26.67 |
T01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 4 |
GD thể chất (7140206) (Xem) |
26.63 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 5 |
Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) |
26.24 |
T01TO |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 6 |
Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) |
25.82 |
T01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 7 |
Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) |
25.52 |
T01TO |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 8 |
Huấn luyện thể thao (7810302) (Xem) |
25.50 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 9 |
Huấn luyện thể thao (7810302) (Xem) |
25.47 |
T11 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 10 |
Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) |
25.40 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 11 |
Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) |
24.79 |
T01 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 12 |
Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) |
24.79 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) |
Phú Thọ |
| 13 |
Giáo dục thể chất (7140206) (Xem) |
23.25 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 14 |
Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) |
23.18 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) |
Phú Thọ |
| 15 |
Huấn luyện thể thao (7810302) (Xem) |
21.25 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 16 |
Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) |
20.10 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 17 |
Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) |
18.75 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 18 |
Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) |
18.75 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 19 |
Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) |
18.75 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 20 |
Quản lý Thể dục thể thao (Thể thao số và E-Sports) (7810301) (Xem) |
18.50 |
|
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |