Nhóm ngành Thể dục - Thể thao
| STT | Ngành | Điểm Chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) | 18.00 | Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) | TP HCM | |
| 22 | Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) | 16.35 | Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) | Thái Nguyên | |
| 23 | Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) | 15.00 | Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) | TP HCM |