| 221 |
Khoa học quản lý (QHX09) (Xem) |
19.00 |
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 222 |
Khoa học quản lý (QHX09) (Xem) |
19.00 |
D15 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 223 |
Khoa học quản lý (QHX09) (Xem) |
19.00 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 224 |
Khoa học quản lý (QHX09) (Xem) |
19.00 |
D10 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 225 |
Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) |
18.60 |
|
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 226 |
Việt Nam học (7310630) (Xem) |
18.50 |
|
Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 227 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
18.25 |
D01 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 228 |
Đông phương học (7310608) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 229 |
Việt Nam học (7310630) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 230 |
Quản lý văn hóa (7229042) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 231 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
17.75 |
|
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 232 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
17.72 |
|
Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 233 |
Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) |
17.37 |
|
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 234 |
Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) |
17.37 |
|
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 235 |
Quản lý văn hóa (7229042) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 236 |
Việt Nam học (7310630) (Xem) |
16.21 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 237 |
Việt Nam học (7310630) (Xem) |
15.84 |
|
Đại học Công đoàn (Xem) |
Hà Nội |
| 238 |
Ngôn ngữ Khmer (7220106) (Xem) |
15.56 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 239 |
Đông phương học (7310608) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 240 |
Việt Nam học (7310630) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |