Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
221 Khoa học quản lý (QHX09) (Xem) 19.00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
222 Khoa học quản lý (QHX09) (Xem) 19.00 D15 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
223 Khoa học quản lý (QHX09) (Xem) 19.00 A01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
224 Khoa học quản lý (QHX09) (Xem) 19.00 D10 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
225 Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) 18.60 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
226 Việt Nam học (7310630) (Xem) 18.50 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
227 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 18.25 D01 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
228 Đông phương học (7310608) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
229 Việt Nam học (7310630) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
230 Quản lý văn hóa (7229042) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
231 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 17.75 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
232 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 17.72 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
233 Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) 17.37 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
234 Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) 17.37 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
235 Quản lý văn hóa (7229042) (Xem) 17.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
236 Việt Nam học (7310630) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
237 Việt Nam học (7310630) (Xem) 15.84 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
238 Ngôn ngữ Khmer (7220106) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
239 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
240 Việt Nam học (7310630) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM