| 181 |
Ngôn ngữ học (QHX12) (Xem) |
21.85 |
D10 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 182 |
Ngôn ngữ học (QHX12) (Xem) |
21.85 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 183 |
Quản lý văn hóa (Chuyên ngành Tổ chức, dàn dựng chương trình văn hóa nghệ thuật) (7229042C) (Xem) |
21.80 |
|
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 184 |
Thông tin - Thư viện (QHX22) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 185 |
Thông tin - Thư viện (QHX22) (Xem) |
21.50 |
D11 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 186 |
Đông Nam Á học (QHX05) (Xem) |
21.50 |
D11 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 187 |
Đông Nam Á học (QHX05) (Xem) |
21.50 |
D09 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 188 |
Đông Nam Á học (QHX05) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 189 |
Đông Nam Á học (QHX05) (Xem) |
21.50 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 190 |
Đông Nam Á học (QHX05) (Xem) |
21.50 |
D10 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 191 |
Thông tin - Thư viện (QHX22) (Xem) |
21.50 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 192 |
Thông tin - Thư viện (QHX22) (Xem) |
21.50 |
D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 193 |
Thông tin - Thư viện (QHX22) (Xem) |
21.50 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 194 |
Đông Nam Á học (QHX05) (Xem) |
21.50 |
D15 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 195 |
Thông tin - Thư viện (QHX22) (Xem) |
21.50 |
D09 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 196 |
Thông tin - Thư viện (QHX22) (Xem) |
21.50 |
D10 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 197 |
Thông tin - Thư viện (QHX22) (Xem) |
21.50 |
D15 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 198 |
Đông Nam Á học (QHX05) (Xem) |
21.50 |
D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 199 |
Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) |
21.33 |
|
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 200 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
21.30 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |