Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa (7520216) (Xem) 972.42 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
2 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7520216) (Xem) 868.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
3 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7520216) (Xem) 91.64 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
4 Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa (7520216) (Xem) 65.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) TP HCM
5 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7520216) (Xem) 56.66 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
6 Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa (7520216) (Xem) 29.51 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
7 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7520216) (Xem) 28.39 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
8 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7520216) (Xem) 27.78 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHI) (Xem) Hà Nội
9 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7520216) (Xem) 26.53 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
10 Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa (7520216) (Xem) 26.40 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) Đà Nẵng
11 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7520216) (Xem) 25.30 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
12 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7520216) (Xem) 24.85 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
13 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7520216) (Xem) 24.75 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
14 Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa (7520216) (Xem) 24.60 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
15 Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa (7520216) (Xem) 18.97 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) Đà Nẵng