| 1 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
867.71 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 2 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
775.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 3 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
92.97 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 4 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
85.22 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (MDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 5 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
82.57 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 6 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
57.88 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 7 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
53.83 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (MDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 8 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
28.99 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 9 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
28.30 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
25.65 |
|
Đại học Điện lực (DDL)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
25.63 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (MDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 12 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
25.00 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI)
(Xem)
|
TP HCM |
| 13 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
24.88 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 14 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
24.87 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 15 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
24.15 |
|
Đại học Điện lực (DDL)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 16 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
23.81 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 17 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
23.75 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (MDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 18 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
23.48 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (SGD)
(Xem)
|
TP HCM |
| 19 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
22.49 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 20 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301)
(Xem)
|
22.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|