Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 21.50 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
22 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 21.35 Đại học Dược Hà Nội (DKH) (Xem) Hà Nội
23 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 21.25 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) Đà Nẵng
24 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 21.02 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
25 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 20.35 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
26 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc (7420201) (Xem) 20.25 Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (KCN) (Xem) Hà Nội
27 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
28 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 19.60 Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) Hà Nội
29 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 19.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
30 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 18.70 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) Thái Nguyên
31 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
32 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
33 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 17.75 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
34 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 17.52 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
35 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
36 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 16.00 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2) (Xem) Vĩnh Phúc
37 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
38 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
39 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
40 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh