Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Kế toán (7340301) (Xem) 27.55 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
22 Kế toán (7340301) (Xem) 27.30 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
23 Kế toán (7340301) (Xem) 26.72 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
24 Kế toán (7340301) (Xem) 25.18 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
25 Kế toán (7340301) (Xem) 24.50 Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHE) (Xem) Hà Nội
26 Kế toán (7340301) (Xem) 24.15 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
27 Kế toán (7340301) (Xem) 23.80 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
28 Kế toán (7340301) (Xem) 23.80 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
29 Kế toán (dạy bằng tiếng Anh) (7340301) (Xem) 23.53 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội
30 Kế toán (7340301) (Xem) 23.50 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
31 Kế toán (7340301) (Xem) 23.48 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
32 Kế toán (7340301) (Xem) 23.25 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
33 Kế toán (7340301) (Xem) 23.00 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
34 Kế toán (7340301) (Xem) 22.69 D01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
35 Kế toán (7340301) (Xem) 22.47 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
36 Kế toán (7340301) (Xem) 22.25 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
37 Kế toán (7340301) (Xem) 21.50 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
38 Kế toán (7340301) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
39 Kế toán (7340301) (Xem) 19.75 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
40 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM