| 1 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (7510302)
(Xem)
|
66.75 |
|
Đại học Mở Hà Nội (MHN)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 2 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (7510302)
(Xem)
|
44.05 |
|
Đại học Mở Hà Nội (MHN)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 3 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (7510302)
(Xem)
|
22.63 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (SGD)
(Xem)
|
TP HCM |
| 4 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (7510302)
(Xem)
|
22.01 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI)
(Xem)
|
TP HCM |
| 5 |
Điện tử - Viễn thông (7510302)
(Xem)
|
20.50 |
|
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC)
(Xem)
|
Thái Nguyên |
| 6 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (7510302)
(Xem)
|
18.75 |
|
Đại học Mở Hà Nội (MHN)
(Xem)
|
Hà Nội |