Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Tài chính - Ngân hàng (dạy bằng tiếng Anh) (7340201) (Xem) 25.73 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội
22 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 25.09 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
23 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 24.40 Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHE) (Xem) Hà Nội
24 Tài chính ngân hàng (7340201) (Xem) 24.13 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
25 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 24.00 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
26 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 23.75 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
27 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 23.48 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
28 Tài chính ngân hàng (7340201) (Xem) 23.25 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
29 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 23.15 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
30 Tài chính -Ngân hàng (7340201) (Xem) 22.87 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
31 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 22.13 D01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
32 Tài chính ngân hàng (7340201) (Xem) 21.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
33 Phân tích dữ liệu trong tài chính, kinh doanh (7340201) (Xem) 20.89 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
34 Phân tích dữ liệu trong tài chính, kinh doanh (7340201) (Xem) 20.25 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
35 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
36 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 19.00 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
37 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
38 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
39 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
40 Tài chính ngân hàng (7340201) (Xem) 18.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh