| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) | 15.00 | Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) | TP HCM | |
| 22 | Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) | 15.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM | |
| 23 | Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) | 15.00 | Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) | Quảng Ninh | |
| 24 | Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) | 5.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM | |
| 25 | Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) | 2.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM |