Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
41 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 21.75 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
42 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 21.10 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
43 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 21.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
44 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.77 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
45 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.56 Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) TP HCM
46 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.50 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
47 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
48 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
49 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
50 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
51 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
52 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
53 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
54 Luật kinh tế (TCTA) (7380107) (Xem) 20.00 Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) TP HCM
55 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 20.00 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
56 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
57 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
58 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM