| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) | 15.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh | |
| 82 | Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) | 15.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh | |
| 83 | Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) | 5.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM | |
| 84 | Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) | 2.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM |