Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
41 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
42 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
43 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
44 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
45 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
46 Kế toán (7340301) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
47 Kế toán (7340301) (Xem) 17.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
48 Kế toán (7340301) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
49 Kế toán TA (7340301) (Xem) 16.00 Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (DTQ) (Xem) Thái Nguyên
50 Kế toán (7340301) (Xem) 15.99 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
51 Kế Toán (7340301) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
52 Kế toán (7340301) (Xem) 15.50 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
53 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
54 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
55 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
56 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
57 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
58 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
59 Kế Toán (7340301) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
60 Kế Toán (7340301) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh