| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) (7220201C) (Xem) | 25.05 | D01 | Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Ngôn ngữ Anh (CTCLC) (7220201C) (Xem) | 23.40 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) (7220201C) (Xem) | 25.05 | D01 | Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Ngôn ngữ Anh (CTCLC) (7220201C) (Xem) | 23.40 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ |