| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) | 23.73 | Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) | 19.00 | D01 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) | 17.50 | D01TA | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |