Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Sản xuất thông minh (hệ kỹ sư) (7510201) (Xem) 70.00 A00,A01,D01,D07,X26 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
2 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (7510201) (Xem) 54.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
3 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (7510201) (Xem) 38.92 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
4 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 25.00 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
5 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 24.75 Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) TP HCM
6 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 23.50 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
7 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (7510201) (Xem) 18.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
8 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (7510201) (Xem) 17.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
9 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
10 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (7510201) (Xem) 15.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
11 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
12 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
13 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh