Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 21.75 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
22 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 21.70 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
23 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 20.80 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
24 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 20.25 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
25 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 20.00 Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) TP HCM
26 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 19.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
27 Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) 18.68 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
28 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
29 Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
30 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 16.55 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
31 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 16.00 Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (DTQ) (Xem) Thái Nguyên
32 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
33 Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
34 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 10.55 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội