| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Dược học (7720201) (Xem) | 20.00 | Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) | Trà Vinh | |
| 22 | Dược học (7720201) (Xem) | 20.00 | A00,A01,D07 | Đại học Y Dược Thái Bình (YTB) (Xem) | Thái Bình |
| 23 | Dược học (7720201) (Xem) | 18.83 | Đại học Dược Hà Nội (DKH) (Xem) | Hà Nội |