| 1 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
960.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (MBS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 2 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
800.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 3 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
750.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 4 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
650.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 5 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 6 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
600.00 |
|
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF)
(Xem)
|
TP HCM |
| 7 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 8 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
225.00 |
|
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF)
(Xem)
|
TP HCM |
| 9 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 10 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
60.00 |
A00,A01,D01,D07,D09 |
Đại học Kinh tế TP HCM (KSA)
(Xem)
|
TP HCM |
| 11 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
28.50 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (KHA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 12 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
24.55 |
|
Đại học Mở TP HCM (MBS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 13 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
24.53 |
|
Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 14 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
24.50 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 15 |
Thương mại quốc tế (7340120)
(Xem)
|
24.00 |
|
Học viện Hàng không Việt Nam (HHK)
(Xem)
|
TP HCM |
| 16 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
23.50 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 17 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
23.50 |
|
Đại học Cần Thơ (TCT)
(Xem)
|
Cần Thơ |
| 18 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
21.50 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 19 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
21.24 |
|
Đại học Công đoàn (LDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 20 |
Kinh doanh quốc tế (7340120)
(Xem)
|
20.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |