| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sư phạm Hoá học (7140212) (Xem) | 29.83 | A00 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | SP Hoá học (7140212) (Xem) | 28.99 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Sư phạm Hoá học (7140212) (Xem) | 28.33 | A00HO | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 4 | Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) | 27.90 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 5 | Sư phạm Hoá học (7140212) (Xem) | 27.43 | A00 | Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) | TP HCM |
| 6 | Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) | 26.62 | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2) (Xem) | Vĩnh Phúc |