| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Sinh học (7140213) (Xem) | 28.28 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) | 27.66 | B00 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) | 26.60 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 4 | Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) | 26.16 | B00SI | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 5 | Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) | 26.08 | B00 | Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) | TP HCM |
| 6 | Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) | 25.25 | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2) (Xem) | Vĩnh Phúc |