| 1 |
Sư phạm Toán học (7140209)
(Xem)
|
29.49 |
A00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (SPS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 2 |
Sư phạm Toán học (7140209)
(Xem)
|
28.89 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (SGD)
(Xem)
|
TP HCM |
| 3 |
Sư phạm Toán học (7140209)
(Xem)
|
28.84 |
A00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (SPS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 4 |
Sư phạm Toán học (7140209)
(Xem)
|
28.10 |
|
Đại học Cần Thơ (TCT)
(Xem)
|
Cần Thơ |
| 5 |
Sư phạm Toán học (7140209)
(Xem)
|
27.99 |
A00TO |
Đại học Sư phạm TP HCM (SPS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 6 |
Sư phạm Toán học (7140209)
(Xem)
|
27.51 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2)
(Xem)
|
Vĩnh Phúc |
| 7 |
Sư phạm Toán học (7140209)
(Xem)
|
27.34 |
A00TO |
Đại học Sư phạm TP HCM (SPS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 8 |
Sư phạm Toán học (7140209)
(Xem)
|
27.13 |
A00 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS)
(Xem)
|
Thái Nguyên |
| 9 |
Sư phạm Toán học (7140209)
(Xem)
|
26.62 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 10 |
Sư phạm Toán học (7140209)
(Xem)
|
25.50 |
|
Đại học Hạ Long (HLU)
(Xem)
|
Quảng Ninh |
| 11 |
Sư phạm Toán học (7140209)
(Xem)
|
25.30 |
|
Đại học Hạ Long (HLU)
(Xem)
|
Quảng Ninh |
| 12 |
Sư phạm Toán học (7140209)
(Xem)
|
19.57 |
|
Đại học Hạ Long (HLU)
(Xem)
|
Quảng Ninh |