| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) | 26.70 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 2 | GD công dân (7140204) (Xem) | 26.18 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) | 24.60 | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2) (Xem) | Vĩnh Phúc | |
| 4 | Giáo dục công dân (7140204) (Xem) | 24.50 | Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) | Hà Nội | |
| 5 | Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) | 24.22 | X74 | Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) | Thái Nguyên |