| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục mầm non (Cao đẳng) (51140201) (Xem) | 24.81 | M00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Giáo dục mầm non (Cao đẳng) (51140201) (Xem) | 19.75 | M00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục mầm non (Cao đẳng) (51140201) (Xem) | 24.81 | M00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Giáo dục mầm non (Cao đẳng) (51140201) (Xem) | 19.75 | M00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) | TP HCM |