| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huấn luyện thể thao (7810302) (Xem) | 25.50 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Huấn luyện thể thao (7810302) (Xem) | 25.47 | T11 | Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) | Thái Nguyên |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huấn luyện thể thao (7810302) (Xem) | 25.50 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Huấn luyện thể thao (7810302) (Xem) | 25.47 | T11 | Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) | Thái Nguyên |