| 1 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
750.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 2 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
718.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 3 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
285.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 4 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
270.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 5 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
36.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 6 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
28.50 |
|
Đại học Y Hà Nội (YHB)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 7 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
27.95 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (YDS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 8 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
27.43 |
|
Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHY)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 9 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
26.50 |
|
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (DTY)
(Xem)
|
Thái Nguyên |
| 10 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
25.80 |
B00 |
Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (TYS)
(Xem)
|
|
| 11 |
Y Khoa (7720101)
(Xem)
|
25.30 |
B00 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (YCT)
(Xem)
|
Cần Thơ |
| 12 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
25.10 |
|
Đại học Y Dược Hải Phòng (YPB)
(Xem)
|
Hải Phòng |
| 13 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
25.10 |
B00,D07,D08 |
Đại học Y Dược Thái Bình (YTB)
(Xem)
|
Thái Bình |
| 14 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
24.50 |
|
Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (HYD)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 15 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
23.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 16 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
23.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 17 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
22.75 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 18 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
22.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 19 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
22.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 20 |
Y khoa (7720101)
(Xem)
|
7.50 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |