| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý văn hóa (Chuyên ngành Tổ chức, dàn dựng chương trình văn hóa nghệ thuật) (7229042C) (Xem) | 23.70 | Đại học Văn hoá TP HCM (VHS) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Quản lý văn hóa (Chuyên ngành Tổ chức, dàn dựng chương trình văn hóa nghệ thuật) (7229042C) (Xem) | 21.80 | Đại học Văn hoá TP HCM (VHS) (Xem) | TP HCM |