| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Báo chí (7320101) (Xem) | 27.33 | C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 | Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH) (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Báo chí (7320101) (Xem) | 25.44 | C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 | Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH) (Xem) | Hà Nội |
| 3 | Báo chí (7320101) (Xem) | 24.90 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 4 | Báo chí (7320101) (Xem) | 18.20 | Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) | Thái Nguyên |