Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 858.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 700.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
4 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
5 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
6 Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
7 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
8 Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
9 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
10 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 88.70 A00,A01,D01,D07,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
11 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 27.52 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
12 Công nghệ tài chính (dạy bằng tiếng Anh) (7340205) (Xem) 24.53 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội
13 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 23.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
14 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 22.82 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
15 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 22.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
16 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 22.50 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
17 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 21.75 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
18 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 21.70 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
19 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 20.80 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
20 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 20.25 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội