Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 47.76 A01,D01,X06,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
22 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 47.66 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
23 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 44.68 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
24 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 38.92 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
25 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 25.68 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
26 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 25.48 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
27 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 25.26 Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (QSC) (Xem) TP HCM
28 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 25.00 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHI) (Xem) Hà Nội
29 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 23.70 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
30 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 23.38 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
31 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 23.09 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
32 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 23.00 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) Đà Nẵng
33 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 23.00 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
34 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 22.85 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
35 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 22.75 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
36 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 22.32 A01,D01,X06,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
37 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 22.10 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
38 Công nghệ thông tin (dạy bằng tiếng Anh) (7480201) (Xem) 22.00 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội
39 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 21.80 A00,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
40 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 21.56 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2) (Xem) Vĩnh Phúc