Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 858.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 725.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
3 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
4 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
5 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 100.00 Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (QSC) (Xem) TP HCM
6 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 95.60 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (QST) (Xem) TP HCM
7 Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) (7480107) (Xem) 60.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
8 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 30.00 Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (QSC) (Xem) TP HCM
9 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 28.68 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (QST) (Xem) TP HCM
10 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 26.26 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHI) (Xem) Hà Nội
11 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 24.14 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
12 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 23.75 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
13 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 23.11 D01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
14 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 23.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
15 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 22.50 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
16 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 22.50 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
17 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 21.66 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
18 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 21.00 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
19 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 20.60 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
20 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 20.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)