| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) (7510302A) (Xem) | 24.00 | Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (HCMUTE) (Xem) |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) (7510302A) (Xem) | 24.00 | Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (HCMUTE) (Xem) |