Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 26.62 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
22 Luật Kinh tế (7380107) (Xem) 25.95 D01 Đại học Luật Hà Nội (LPH) (Xem) Hà Nội
23 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 24.69 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
24 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 24.52 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
25 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 24.50 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
26 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.85 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
27 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.66 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
28 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.60 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
29 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.50 A00,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
30 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.47 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
31 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.44 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
32 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.41 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
33 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.02 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
34 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.00 A01,D14,D15 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
35 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 22.50 C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
36 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 22.25 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
37 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 22.00 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
38 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 22.00 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
39 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 21.90 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
40 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 21.75 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)