| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ thông tin (ngoại ngữ Nhật) (7480201A) (Xem) | 22.00 | Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) | Đà Nẵng | |
| 2 | Công nghệ thông tin (ngoại ngữ Nhật) (7480201A) (Xem) | 15.09 | Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) | Đà Nẵng |