Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Thủy sản - Lâm Nghiệp - Nông nghiệp

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Máy và tự động công nghiệp (7520103D128) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D01 Đại học Hàng hải Việt Nam (Xem) Hải Phòng
42 Lâm học (7620201) (Xem) 15.50 A00,B00,B03 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
43 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 15.50 A00,B00,D07,D08 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
44 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
45 Quản lý thủy sản (7620305) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
46 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 15.50 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
47 Bệnh học thủy sản (7620302) (Xem) 15.50 A00,B00,D01,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
48 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 15.50 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
49 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.50 A00,B00,D01,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
50 Khuyến nông (7620102) (Xem) 15.50 A07,B03,C00,C04 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
51 Nông học (7620109) (Xem) 15.50 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
52 Phát triển nông thôn (7620116) (Xem) 15.50 A07,B03,C00,C04 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
53 Quản lý thủy sản (7620305) (Xem) 15.50 A00,B00,D01,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
54 Quản lý tài nguyên rừng (7620211) (Xem) 15.50 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
55 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 15.50 A00,B00,C02,D01 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
56 Nông học (7620109) (Xem) 15.50 B00,B03,B04,C08 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
57 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 15.50 A00,A01,B00 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
58 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 15.50 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
59 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 15.50 A02,B00,B08,D13 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
60 Lâm sinh (7620205) (Xem) 15.50 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk