| 161 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) |
18.00 |
A00,B03 |
Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) |
Hải Dương |
| 162 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
18.00 |
A00,B02 |
Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) |
Hải Dương |
| 163 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
18.00 |
B00,C08,D07,D08 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 164 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
18.00 |
A00,B00,D07,D08 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 165 |
Y tế công cộng (7720701) (Xem) |
16.50 |
B04 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 166 |
Y tế công cộng (7720701) (Xem) |
16.50 |
B00,B08,D01,D13 |
Đại học Y tế Công cộng (Xem) |
Hà Nội |
| 167 |
Y tế công cộng (7720701) (Xem) |
16.50 |
B00 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 168 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
16.00 |
B00,B03,C08,D13 |
Đại học Quang Trung (Xem) |
Bình Định |
| 169 |
Y tế công cộng (7720701) (Xem) |
15.60 |
B00 |
Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |