Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Kinh tế (7310101) (Xem) 25.15 A00,A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
142 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 25.15 A00,A01,D01 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
143 Bất động sản (7340116) (Xem) 25.10 A00,A01,D01,D96 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
144 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 25.05 A00,A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
145 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 25.05 A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
146 Kinh tế (7310101) (Xem) 25.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
147 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 25.00 A00,A01,D01 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (Xem) TP HCM
148 Phân tích dữ liệu kinh doanh (QHQ05) (Xem) 25.00 A00,A01,D01,D03,D06,D07,D23,D24 Khoa Quốc Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
149 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 25.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
150 Kinh tế (7310101) (Xem) 24.95 A00,A01,C01,D01 Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) Hà Nội
151 Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) 24.85 A16,D01,D90,D96 Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) Hà Nội
152 Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) 24.85 A00,A01,C02,D01 Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) Hà Nội
153 Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) (528) (Xem) 24.80 D01 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
154 Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) (528) (Xem) 24.80 C15 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
155 Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) (528) (Xem) 24.80 A16 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
156 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 24.75 A00,A01,D01,D90 Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
157 Ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (XDA26) (Xem) 24.75 A00,A01,D01,D07 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
158 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 24.65 A00,A01,D01 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
159 Kinh tế số (7310112) (Xem) 24.65 A00,A01,C01,D01 Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) Hà Nội
160 Khai thác vận tải (7840101) (Xem) 24.60 A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội