| 141 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
25.15 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |
| 142 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
25.15 |
A00,A01,D01 |
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 143 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
25.10 |
A00,A01,D01,D96 |
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 144 |
Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) |
25.05 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 145 |
Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) |
25.05 |
A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 146 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
25.00 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 147 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
25.00 |
A00,A01,D01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 148 |
Phân tích dữ liệu kinh doanh (QHQ05) (Xem) |
25.00 |
A00,A01,D01,D03,D06,D07,D23,D24 |
Khoa Quốc Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 149 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
25.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 150 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
24.95 |
A00,A01,C01,D01 |
Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) |
Hà Nội |
| 151 |
Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) |
24.85 |
A16,D01,D90,D96 |
Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) |
Hà Nội |
| 152 |
Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) |
24.85 |
A00,A01,C02,D01 |
Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) |
Hà Nội |
| 153 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) (528) (Xem) |
24.80 |
D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 154 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) (528) (Xem) |
24.80 |
C15 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 155 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) (528) (Xem) |
24.80 |
A16 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 156 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
24.75 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 157 |
Ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (XDA26) (Xem) |
24.75 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 158 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
24.65 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công đoàn (Xem) |
Hà Nội |
| 159 |
Kinh tế số (7310112) (Xem) |
24.65 |
A00,A01,C01,D01 |
Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) |
Hà Nội |
| 160 |
Khai thác vận tải (7840101) (Xem) |
24.60 |
A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |