Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
161 Khai thác vận tải (7840101) (Xem) 24.60 A00,A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
162 Khai thác vận tải (7840101) (Xem) 24.60 A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
163 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 24.50 A00,A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
164 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 24.50 A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
165 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) 24.50 A00,A01,C02,D01 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
166 Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) (528) (Xem) 24.30 A16 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
167 Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) (528) (Xem) 24.30 C15 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
168 Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) (528) (Xem) 24.30 D01,R22 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
169 Bất động sản (7340116) (Xem) 24.20 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
170 Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) (75803011) (Xem) 24.20 A00,A01,D01 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM
171 Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) (75803012) (Xem) 24.20 A00,A01,D01 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM
172 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 24.13 A01,D01,D90 Đại học Tiền Giang (Xem) Tiền Giang
173 Ngành Kinh tế vận tải (7840104) (Xem) 24.05 A00,A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
174 Ngành Kinh tế vận tải (7840104) (Xem) 24.05 A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
175 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 24.00 A00,A01,B01,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) TP HCM
176 Kinh doanh quốc tế (7340120Q) (Xem) 24.00 A00,A01,D01,D96 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
177 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 24.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) TP HCM
178 Ngành Kinh tế xây dựng (XDA23) (Xem) 24.00 A00,A01,D07 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
179 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 24.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
180 Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) 24.00 A01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội