Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) 24.00 A01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
182 Khoa học quản lý (QHX07) (Xem) 24.00 D83 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
183 Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) 24.00 C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
184 Khoa học quản lý (QHX07) (Xem) 24.00 A01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
185 Khoa học quản lý (QHX07) (Xem) 24.00 D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
186 Khoa học quản lý (QHX07) (Xem) 24.00 D78 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
187 Khoa học quản lý ** CTĐT CLC TT23 (QHX41) (Xem) 24.00 D01,D78 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
188 Khoa học quản lý (QHX07) (Xem) 24.00 C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
189 Khoa học quản lý (QHX07) (Xem) 24.00 D04,D06 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
190 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 23.90 A01,D01,D07 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
191 Phân tích dữ liệu kinh doanh (7340125) (Xem) 23.80 A00,A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
192 Phân tích dữ liệu kinh doanh (7340125) (Xem) 23.80 A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
193 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 23.75 A00,A01 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
194 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 23.75 A00,A01,D01,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
195 Kinh tế (7310101) (Xem) 23.50 A00,A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
196 Kinh tế (7310101) (Xem) 23.50 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
197 Bất động sản CLC (7340116C) (Xem) 23.50 A00,A01,D01,D96 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
198 Kinh tế (7310101) (Xem) 23.50 A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
199 Ngành Kinh tế xây dựng/ Chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản (XDA25) (Xem) 23.50 A00,A01,D07 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
200 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 23.40 A01,D01,D78,D96 Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) TP HCM