Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Thiết kế đồ họa - Game - Đa phương tiện

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D03,D07 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
62 Phim (7210304) (Xem) 16.00 A01,D01,D09,D14 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
63 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 16.00 A01,D01,D09,D14 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
64 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 16.00 A00,C01,C14,D01 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
65 Phim (7210304) (Xem) 16.00 D01,D09,D14 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
66 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 16.00 D01,D09,D14 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
67 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Quốc tế Miền Đông (Xem) Bình Dương
68 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 H00,H02,V00,V01 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
69 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D78 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
70 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 15.00 A00,A01,K01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
71 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
72 Mỹ thuật ứng dụng (7210407) (Xem) 15.00 D01,V00,V01,V05 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
73 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
74 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 H00,H07,V00,V01 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
75 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
76 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
77 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 A00,A01,C14,D01 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
78 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
79 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
80 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM